Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
DDR3
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của double data rate third generation
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of double data rate third generation.
AI
1
Viết tắt của double data rate third generation
1
Viết tắt của double data rate third generation
1
Viết tắt của double data rate third generation