Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
DDR2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của double data rate second generation
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of double data rate second generation.
AI
1
Viết tắt của double data rate second generation
1
Viết tắt của double data rate second generation
1
Viết tắt của double data rate second generation