Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
DBN
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của deep belief network
danh từ
Initialism of deep belief network.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
DBN
Dạng gốc
(base form)
DBN
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của deep belief network
1
Viết tắt của deep belief network
1
Viết tắt của deep belief network