Dịch

D-shackle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với D-ringdanh từSynonym of D-ring.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. D-shackleDạng gốc (base form)
  2. D-shacklesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI