Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
D'Souza
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
A surname.; Alternative form of DeSouza.
chưa dịch
danh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
D'Souza
Dạng gốc
(base form)
D'Souza
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
A surname
1
A surname
1
A surname