Dịch

Czech hedgehog

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chướng ngại vật tĩnh chống tăng và chống tàu đổ bộ, được sử dụng rộng rãi trong Thế chiến thứ hai, được chế tạo từ ba đường ray thép vuông góc với nhau được kết nối dưới dạng giá ba chândanh từA static antitank and anti–landing craft obstacle, widely used during World War II, constructed from three mutually perpendicular steel rails connected in the form of a tripod.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Czech hedgehogDạng gốc (base form)
  2. Czech hedgehogsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 3,700 , 450 , 2,000 , 1,050 , 200 . .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI