Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cyrillicism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Văn hóa sử dụng bảng chữ cái Cyrillic
danh từ
The culture of usage of the Cyrillic alphabet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Cyrillicism
Dạng gốc
(base form)
Cyrillicism
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Cyrillic
+
-ism
AI
1
Văn hóa sử dụng bảng chữ cái Cyrillic
1
Văn hóa sử dụng bảng chữ cái Cyrillic
1
Văn hóa sử dụng bảng chữ cái Cyrillic