Dịch

Cypher

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CypherDạng gốc (base form)
  2. CyphersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

royal cypherdanh từChữ lồng của một vị vua, được sử dụng như một dấu hiệu nhận dạng để biểu thị quyền lực nhà nước hoặc chủ quyền
imperial cypherdanh từChữ lồng của hoàng đế hoặc hoàng hậu, được sử dụng làm dấu hiệu nhận dạng để biểu thị quyền lực của hoàng gia

AI