Cypher
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CypherDạng gốc (base form)
- CyphersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| royal cypherdanh từ | danh từ | Chữ lồng của một vị vua, được sử dụng như một dấu hiệu nhận dạng để biểu thị quyền lực nhà nước hoặc chủ quyền |
| imperial cypherdanh từ | danh từ | Chữ lồng của hoàng đế hoặc hoàng hậu, được sử dụng làm dấu hiệu nhận dạng để biểu thị quyền lực của hoàng gia |
Họ từ (word family)
cùng gốc CypherNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcSeifer