Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cyndi
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên nữ Cynthia
danh từ riêng
A diminutive of the female given name Cynthia.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Cyndi
Cyndi
e
Dạng viết tắt của tên nữ Cynthia
danh từ riêng
AI
1
Dạng viết tắt của tên nữ Cynthia
1
Dạng viết tắt của tên nữ Cynthia
1
Dạng viết tắt của tên nữ Cynthia