Cushing's syndrome
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Rối loạn nội tiết do nồng độ cortisol trong máu caodanh từkhông đếm được (uncountable)An endocrine disorder caused by high levels of cortisol in the blood.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pseudo-Cushing's syndromedanh từ | danh từ | Tình trạng bệnh lý tương tự như hội chứng Cushing, nhưng có nguyên nhân khác, thường là vô căn |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)