Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cushing's disease
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hội chứng cushing
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Cushing's syndrome
AI
1
Hội chứng cushing
1
Hội chứng cushing
1
Hội chứng cushing