Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cushing ulcer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loét dạ dày do tăng áp lực nội sọ
danh từ
A gastric ulcer produced by elevated intracranial pressure.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Cushing ulcer
Dạng gốc
(base form)
Cushing ulcer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loét dạ dày do tăng áp lực nội sọ
1
Loét dạ dày do tăng áp lực nội sọ
1
Loét dạ dày do tăng áp lực nội sọ