Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cuno
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Cuno
Dạng gốc
(base form)
Cuno
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Cuno
cuno
niaceous
Liên quan đến họ Cunoniaceae
tính từ
AI
1
Tên họ
1
Tên họ
1
Tên họ