Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cummington
danh từ riêng
(proper noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Thị trấn ở quận Hampshire, Massachusetts, Hoa Kỳ
danh từ riêng
A town in Hampshire County, Massachusetts, United States.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Cummington
cummington
ite
Cumingtonit
danh từ
cummington
itic
Liên quan đến hoặc chứa cummmingtonite
tính từ
Từ liên quan
(related word)
Cummingston
Cumins
Cumings
Cummins
Cummings
Nguồn gốc
(etymology)
Cumings
+
-ton
AI
1
Thị trấn ở quận Hampshire
1
Thị trấn ở quận Hampshire
1
Thị trấn ở quận Hampshire