Dịch

Cumberland sauce

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại nước sốt thơm ngon kiểu Anh được làm từ thạch lý chua đỏ, mù tạt, muối và tiêu, vỏ cam chần và rượu portodanh từkhông đếm được (uncountable)A savory English sauce made with redcurrant jelly, mustard, salt and pepper, blanched orange peel, and port wine.

AI