Cullen stone
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng dung nham đen được khai thác ở Thung lũng Rhine và được sử dụng làm cối xaydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of black lava quarried in the Rhine Valley and used for millstones.
- Cối xay được làm từ chất nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A millstone made from this substance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Cullen stoneDạng gốc (base form)
- Cullen stonesSố nhiều (plural)