Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cubatón
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Biến thể của reggaeton từ Cuba
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A variation of reggaeton from Cuba.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Tây Ban Nha
cubatón
AI
1
Biến thể của reggaeton từ Cuba
1
Biến thể của reggaeton từ Cuba
1
Biến thể của reggaeton từ Cuba