Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cruzen
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Hà Lan
danh từ riêng
A surname from Dutch.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Cruzen
Dạng gốc
(base form)
Cruzen
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hà Lan
Cruyssen
AI
1
Một họ từ tiếng Hà Lan
1
Một họ từ tiếng Hà Lan
1
Một họ từ tiếng Hà Lan