Dịch

Cruzen

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CruzenDạng gốc (base form)
  2. CruzensSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hà LanCruyssen

AI