Dịch

Crusoe

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Pháp, nổi tiếng bởidanh từ riêngA surname from French, famously held by
  2. Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CrusoeDạng gốc (base form)
  2. CrusoesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Robinson Crusoedanh từ riêngKẻ bị bỏ rơi hư cấu
Robinson Crusoe Islanddanh từ riêngĐảo lớn thứ hai của Quần đảo Juan Fernández

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng PhápCrusiaux

Ví dụ

  • .
  • , , , , , “ ”; ship’s , .
  • . : " , ."

AI