Cruces
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CrucesDạng gốc (base form)
- CrucesesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Las Crucesdanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Santa Barbara, California, Hoa Kỳ |
| Tres Crucesdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn và đô thị ở tỉnh Humahuaca, tỉnh Jujuy, Argentina |
| Vila de Crucesdanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị của Pontevra, Galicia, Tây Ban Nha |
Họ từ (word family)
cùng gốc CrucesNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaCruces