Dịch

Cruces

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CrucesDạng gốc (base form)
  2. CrucesesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Las Crucesdanh từ riêngCộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Santa Barbara, California, Hoa Kỳ
Tres Crucesdanh từ riêngThị trấn và đô thị ở tỉnh Humahuaca, tỉnh Jujuy, Argentina
Vila de Crucesdanh từ riêngĐô thị của Pontevra, Galicia, Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaCruces

AI