Cross Keys
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Sussex, Delawaredanh từ riêngAn unincorporated community in Sussex County, Delaware.
- Khu phố của Lexington, Quận Fayette, Kentuckydanh từ riêngA neighbourhood of Lexington, Fayette County, Kentucky.
- Ngôi làng ở Baltimore, Marylanddanh từ riêngA village in Baltimore, Maryland.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Monroe, Quận Gloucester, New Jerseydanh từ riêngAn unincorporated community in Monroe Township, Gloucester County, New Jersey.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Walpole Cross Keysdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận King's Lynn và West Norfolk, Norfolk, Anh (OS lưới ref TF5119) |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Adams
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Adams, PennsylvaniaAn unincorporated community in Adams County, Pennsylvania.