Dịch

Crosbyton

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố nhỏ, quận lỵ của Quận Crosby, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngA small city, the county seat of Crosby County, Texas, United States.

Nguồn gốc (etymology)

Crosby-ton

AI