Crone's solution
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Giá thể trồng trọt được làm từ 4 phần (theo trọng lượng) kali clorua, 1 phần canxi sunfat, 1 phần magie sunfat, 1 phần magie photphat và 1 phần photphat sắtdanh từ riêngA growing medium made of 4 parts (by weight) potassium chloride, 1 part calcium sulphate, 1 part magnesium sulphate, 1 part magnesium phosphate, and 1 part iron phosphate.
Ví dụ
- […] Crone's .
- Crone's , .