Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Creole cream cheese
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng pho mát nông dân, truyền thống ở khu vực New Orleans
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of farmer cheese, traditional in the New Orleans area.
AI
1
Dạng pho mát nông dân
1
Dạng pho mát nông dân
1
Dạng pho mát nông dân