Dịch

Covington

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 20 nghĩa
  1. Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Huntingdonshire, Cambridgeshire, Anh (OS Grid TL0570)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in Huntingdonshire district, Cambridgeshire, England (OS grid ref TL0570).
  2. Ngôi làng ở khu vực hội đồng Nam Lanarkshire, Scotland (OS lưới ref NS9739)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in South Lanarkshire council area, Scotland (OS grid ref NS9739).
  3. Một họ sinh sống ở Anh từ một ngôi làng ở Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An English habitational surname from the village in England.
  4. Thành phố, quận lỵ của Quận Newton, Georgia; được đặt tên theo Leonard Covingtondanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city, the county seat of Newton County, Georgia; named for Leonard Covington.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CovingtonDạng gốc (base form)
  2. CovingtonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Covington Countydanh từ riêngMột trong 67 quận ở Alabama, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Andalusia

20 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 20
Thị trấn ở Quận Washington
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn ở Quận Washington, IllinoisA township in Washington County, Illinois.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổCofingtun

AI