Dịch

Coutinho

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Bồ Đào Nhadanh từ riêngA surname from Portuguese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CoutinhoDạng gốc (base form)
  2. CoutinhosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Third-place . . .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào NhaCoutinho

AI