Coutinho
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Bồ Đào Nhadanh từ riêngA surname from Portuguese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CoutinhoDạng gốc (base form)
- CoutinhosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Third-place . . .
Họ từ (word family)
cùng gốc CoutinhoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bồ Đào NhaCoutinho