Cousins
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Anh Trung đạidanh từ riêngA surname from Middle English.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CousinsDạng gốc (base form)
- CousinsesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kissing cousins | Họ hàng xa thân thiết | |
| autistics and cousinsdanh từ | danh từ | Những người mắc chứng tự kỷ và các tình trạng tương tự; thần kinh phân kỳ |
Họ từ (word family)
cùng gốc CousinsNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổcusin“cousin”
- từ tiếng Phápcousin