Dịch

Cousins

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Anh Trung đạidanh từ riêngA surname from Middle English.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CousinsDạng gốc (base form)
  2. CousinsesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

kissing cousinsHọ hàng xa thân thiết
autistics and cousinsdanh từNhững người mắc chứng tự kỷ và các tình trạng tương tự; thần kinh phân kỳ

Họ từ (word family)

cùng gốc Cousins

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổcusin“cousin”
  2. từ tiếng Phápcousin

AI