Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
County of Southampton
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Hampshire
danh từ riêng
Synonym of Hampshire (“maritime county in England”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Hampshire
AI
1
Đồng nghĩa với Hampshire
1
Đồng nghĩa với Hampshire
1
Đồng nghĩa với Hampshire