Counter-Reformation
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thời kỳ phục hưng của Công giáo La Mã nhằm chống lại phong trào Cải cách; bất kỳ dòng tư tưởng và hành động chống Cải cách cụ thể nàodanh từ riêngThe period of Roman Catholic revival that aimed to combat the Reformation; any of various specific strains of anti-Reformation thought and action.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Counter-ReformationDạng gốc (base form)
- Counter-ReformationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Counter-Reformerdanh từ | danh từ | Người đề xướng phong trào Phản Cải Cách |