Dịch

Counter-Reformation

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thời kỳ phục hưng của Công giáo La Mã nhằm chống lại phong trào Cải cách; bất kỳ dòng tư tưởng và hành động chống Cải cách cụ thể nàodanh từ riêngThe period of Roman Catholic revival that aimed to combat the Reformation; any of various specific strains of anti-Reformation thought and action.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Counter-ReformationDạng gốc (base form)
  2. Counter-ReformationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Counter-Reformerdanh từNgười đề xướng phong trào Phản Cải Cách

Nguồn gốc (etymology)

AI