Dịch

Cottager

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó đã kết nối với Câu lạc bộ bóng đá Fulham, với tư cách là người hâm mộ, cầu thủ, huấn luyện viên, v.vdanh từSomeone connected with Fulham Football Club, as a fan, player, coach etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CottagerDạng gốc (base form)
  2. CottagersSố nhiều (plural)

AI