Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cotswold lion
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con cừu Cotswold đực
danh từ
A male Cotswold sheep.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Cotswold lion
Dạng gốc
(base form)
Cotswold lion
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con cừu Cotswold đực
1
Con cừu Cotswold đực
1
Con cừu Cotswold đực