Dịch

Costain gun

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khẩu súng bắn một tên lửa nhỏ có gắn dây, dùng để treo phao quần ống túmdanh từA gun that fired a small rocket with a line attached, used to rig a breeches buoy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Costain gunDạng gốc (base form)
  2. Costain gunsSố nhiều (plural)

AI