Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cossackia
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Các khu vực có truyền thống sinh sống của người Cossack
danh từ riêng
The regions traditionally inhabited by the Cossack people.
AI
1
Các khu vực có truyền thống sinh sống của người Cossack
1
Các khu vực có truyền thống sinh sống của người Cossack
1
Các khu vực có truyền thống sinh sống của người Cossack