Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Correa
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha
danh từ riêng
A surname from Spanish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Correa
Dạng gốc
(base form)
Correa
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Correa
correa
l
Theo nghĩa vụ chung (áp dụng cho nghĩa vụ mà các bên phải chịu trách nhiệm riêng)
tính từ
Correa
le
Một họ từ tiếng Ý
danh từ riêng
correa
lism
Động lực của sự tương tác liên tục giữa con người với môi trường tự nhiên và công nghệ của họ
danh từ
correa
lity
Tính thật
danh từ
AI
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha