Dịch

Corporate Memphis

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Phong cách nghệ thuật thị giác nổi lên vào cuối những năm 2010, chịu ảnh hưởng của nghệ thuật Big Tech và thiết kế ứng dụng di động, đồng thời được đặc trưng bởi các hình dạng hình học phẳng, đơn giản hóa với màu sắc tươi sángdanh từ riêngA visual art style which emerged in the late 2010s, influenced by Big Tech art and mobile app design, and characterized by flat, simplified, geometric shapes in bright solid colours.

Ví dụ

  • , , .
  • , , .

AI