Dịch

Cornsay Colliery

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôi làng (và mỏ than cũ) ở giáo xứ Cornsay, County Durham, Anh (OS lưới ref NZ1743)danh từ riêngA village (and former colliery) in Cornsay parish, County Durham, England (OS grid ref NZ1743).

AI