Dịch

Corning

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Ngôi làng ở Saskatchewan, Canadadanh từ riêngA hamlet in Saskatchewan, Canada.
  3. Thành phố ở Arkansas, Hoa Kỳ và là một trong hai quận lỵ của Quận Claydanh từ riêngA city in Arkansas, United States and one of the two county seats of Clay County.
  4. Thành phố ở Quận Tehama, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Tehama County, California, United States.

9 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 9
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Daviess
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Daviess, Indiana, Hoa KỳAn unincorporated community in Daviess County, Indiana, United States.

AI