Corning
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Ngôi làng ở Saskatchewan, Canadadanh từ riêngA hamlet in Saskatchewan, Canada.
- Thành phố ở Arkansas, Hoa Kỳ và là một trong hai quận lỵ của Quận Claydanh từ riêngA city in Arkansas, United States and one of the two county seats of Clay County.
- Thành phố ở Quận Tehama, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Tehama County, California, United States.
9 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 9
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Daviess
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Daviess, Indiana, Hoa KỳAn unincorporated community in Daviess County, Indiana, United States.