Cornelian
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến Pierre Corneille, hoặc đặc điểm của những bi kịch của ôngtính từPertaining to Pierre Corneille, or characteristic of his tragedies
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CornelianDạng gốc (base form)
- more CornelianSo sánh hơn (comparative)
- most CornelianSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cornelian Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của thành phố Hobart, Tasmania, Australia |
| cornelian cherrydanh từ | danh từ | Quả giống quả anh đào của ngô, Cornus mas |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápcornélien
Ví dụ
- , […]