Dịch

Cornelian

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Pierre Corneille, hoặc đặc điểm của những bi kịch của ôngtính từPertaining to Pierre Corneille, or characteristic of his tragedies

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CornelianDạng gốc (base form)
  2. more CornelianSo sánh hơn (comparative)
  3. most CornelianSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Cornelian Baydanh từ riêngVùng ngoại ô của thành phố Hobart, Tasmania, Australia
cornelian cherrydanh từQuả giống quả anh đào của ngô, Cornus mas

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápcornélien

Ví dụ

  • , […]

AI