Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cormac
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nam từ Ailen
danh từ riêng
A male given name from Irish.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Cormac
Cormac
k
Một họ từ Ailen
danh từ riêng
Từ liên quan
(related word)
Cormick
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Ireland cổ
Cormac
AI
1
Tên nam từ Ailen
1
Tên nam từ Ailen
1
Tên nam từ Ailen