Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Corfute
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bản địa hoặc cư dân của Corfu
danh từ
A native or inhabitant of Corfu.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Corfute
Dạng gốc
(base form)
Corfute
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người bản địa hoặc cư dân của Corfu
1
Người bản địa hoặc cư dân của Corfu
1
Người bản địa hoặc cư dân của Corfu