Dịch

Corbin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ tiếng Anh từ Anglo-Normandanh từ riêngAn English surname from Anglo-Norman.
  2. Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
  3. Thành phố ở Quận Knox và Quận Whitley, Kentucky, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Knox County and Whitley County, Kentucky, United States.

Cụm từ (phrase)

bec de corbindanh từChiếc rìu sào có đầu búa đã được sửa đổi và một mũi nhọn được gắn trên đầu cột

Họ từ (word family)

cùng gốc Corbin

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhcorvus“crow, raven”

AI