Dịch

Corbett

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Anglo-Normandanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Anglo-Norman.
  2. Ngôi làng ở Quận Delaware, New York, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in Delaware County, New York, United States.
  3. Thị trấn ma ở Quận Cleveland, Oklahoma, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ghost town in Cleveland County, Oklahoma, United States.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Multnomah, Oregon, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Multnomah County, Oregon, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CorbettDạng gốc (base form)
  2. CorbettsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Chaddesley Corbettdanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Wyre Forest, Worcestershire, Anh (OS lưới ref SO8973)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anglo-Normancorbet“little crow; carrion crow”

AI