Corbett
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ Anglo-Normandanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Anglo-Norman.
- Ngôi làng ở Quận Delaware, New York, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in Delaware County, New York, United States.
- Thị trấn ma ở Quận Cleveland, Oklahoma, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ghost town in Cleveland County, Oklahoma, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Multnomah, Oregon, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Multnomah County, Oregon, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CorbettDạng gốc (base form)
- CorbettsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Chaddesley Corbettdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Wyre Forest, Worcestershire, Anh (OS lưới ref SO8973) |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anglo-Normancorbet“little crow; carrion crow”