Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Coptic Catholic
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành viên của Giáo hội Công giáo Coptic
danh từ
A member of the Coptic Catholic Church.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Coptic Catholic
Dạng gốc
(base form)
Coptic Catholic
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thành viên của Giáo hội Công giáo Coptic
1
Thành viên của Giáo hội Công giáo Coptic
1
Thành viên của Giáo hội Công giáo Coptic