Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Coppola
danh từ riêng
(proper noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Ý
danh từ riêng
A surname from Italian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Coppola
Dạng gốc
(base form)
Coppola
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Not
trusting
filmgoers
to
catch
the
drift
,
Ms
.
Coppola
underscores
the
women’s
attempts
to
gussy
up
with
snippets
of
arch
dialogue
.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
Coppola
từ Sicilian
Còppula
AI
1
Một họ từ tiếng Ý
1
Một họ từ tiếng Ý
1
Một họ từ tiếng Ý