Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cope's law
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Cope's rule
danh từ riêng
Synonym of Cope's rule.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Cope's rule
AI
1
Đồng nghĩa với Cope's rule
1
Đồng nghĩa với Cope's rule
1
Đồng nghĩa với Cope's rule