Dịch

Cooperstown

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Thị trấn và cộng đồng chưa hợp nhất trong đó, ở Quận Brown, Illinoisdanh từ riêngA township and unincorporated community therein, in Brown County, Illinois.
  2. Ngôi làng, quận lỵ của Quận Otsego, New York; được đặt tên theo thẩm phán và người sáng lập người Mỹ William Cooperdanh từ riêngA village, the county seat of Otsego County, New York; named for American judge and founder William Cooper.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất tại Thị trấn Edgewater Park và Thị trấn Willingboro, Quận Burlington, New Jerseydanh từ riêngAn unincorporated community in Edgewater Park Township and Willingboro Township, Burlington County, New Jersey.
  4. Thành phố, quận lỵ của Quận Griggs, Bắc Dakotadanh từ riêngA city, the county seat of Griggs County, North Dakota.

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Quận ở quận Venango
  1. Quận ở quận Venango, PennsylvaniaA borough in Venango County, Pennsylvania.

Ví dụ

  • 1839.

AI