Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cooper Hewitt lamp
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đèn hơi thủy ngân sớm
danh từ
An early mercury-vapour lamp.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Cooper Hewitt lamp
Dạng gốc
(base form)
Cooper Hewitt lamp
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đèn hơi thủy ngân sớm
1
Đèn hơi thủy ngân sớm
1
Đèn hơi thủy ngân sớm