Cooney
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ Ailendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Irish.
- Thị trấn ma ở hạt Catron, New Mexico, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ghost town in Catron County, New Mexico, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Williams, Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Williams County, Ohio, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CooneyDạng gốc (base form)
- CooneysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cooneys Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Hilltops, phía đông nam New South Wales, Australia |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng IrelandÓ Cuana“descendant of Cuana”