Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cooktown loquat
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với finger cherry
danh từ
Synonym of finger cherry
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
finger cherry
AI
1
Đồng nghĩa với finger cherry
1
Đồng nghĩa với finger cherry
1
Đồng nghĩa với finger cherry