Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Continentaler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người lính trong quân đội lục địa
danh từ
A soldier in the Continental Army.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Continentaler
Dạng gốc
(base form)
Continentaler
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người lính trong quân đội lục địa
1
Người lính trong quân đội lục địa
1
Người lính trong quân đội lục địa